Tải về
Vị trí hiện tại : Caheo tv > Vòng loại World Cup (Châu Phi) >

Chi tiết KenyaVS Seychelles 20:00 15/11/2011

Caheo tv
Kenya
20:00 11/15
4-0
Trạng thái:Kết thúc trận
Seychelles
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Kenya
    Kenya
    4-0
    Seychelles
    Seychelles
    ngay
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Đoạn trực tiếp

    mụcĐá vào
    Đá phạtĐá phạt
    Trượt hìnhĐá trượt
    Đá gócĐá góc
    Thẻ vàngThẻ vàng
    Thẻ màu đỏThẻ màu đỏ
    Bóng OolongPhản lưới nhà
    TrợTrợ
    MẫuMẫu
    Hai màu vàng và một đỏHai màu vàng và một đỏ
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    https://apollodane.com/football/team/f2925f97bc13ad2852a7a551802feea0.jpg
    Seychelles

    Tỷ số

    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://apollodane.com/football/team/f2925f97bc13ad2852a7a551802feea0.jpg
    Seychelles
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1321016400
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionKenya
    0
    competitionSeychelles
    3

    Thành tựu gần đây

    Kenya
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionKenya
    0
    competitionSeychelles
    3
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionKenya
    0
    competitionUganda
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionGuinea Bissau
    2
    competitionKenya
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKenya
    1
    competitionBotswana
    0
    item[4]
    competitionLG Cup
    competitionSudan
    1
    competitionKenya
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionKenya
    1
    competitionAngola
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKenya
    3
    competitionNigeria
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAngola
    2
    competitionKenya
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKenya
    2
    competitionSouth Africa
    0
    item[4]
    competitionNile Basin Cup
    competitionDemocratic Rep Congo
    0
    competitionKenya
    1
    Seychelles
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionKenya
    0
    competitionSeychelles
    3
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionReunion
    2
    competitionSeychelles
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMaldives
    5
    competitionSeychelles
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionMauritius
    2
    competitionSeychelles
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionComoros
    0
    competitionSeychelles
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSeychelles
    2
    competitionZimbabwe
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionZimbabwe
    2
    competitionSeychelles
    4
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionSeychelles
    5
    competitionTunisia
    0
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionBurundi
    1
    competitionSeychelles
    2
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionSeychelles
    4
    competitionBurkina Faso
    1

    Thư mục gần

    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionKenya
    competitionBurundi
    10ngày
    https://apollodane.com/football/team/f2925f97bc13ad2852a7a551802feea0.jpg
    Seychelles
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/19
    competitioncaf_afcon
    competitionKenya
    competitionBurundi
    10ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Seychelles
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    https://apollodane.com/football/team/f2925f97bc13ad2852a7a551802feea0.jpg
    Seychelles

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Seychelles
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Seychelles
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png
    Kenya
    Seychelles
    https://apollodane.com/football/team/1519265433839cdba4d3a8235e36c5da.png

    bắt đầu đội hình

    Kenya

    Kenya

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Seychelles

    Seychelles

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Kenya
    Kenya
    Seychelles
    Seychelles
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Kenya logo
    Kenya
    Seychelles logo
    Seychelles
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/11 13:00:00
    Vòng loại World Cup (Châu Phi)
    Kenya
    3
    Seychelles
    0
    0
    Seychelles logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Kenya logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/19
    CAF Africa Cup of Nations
    Kenya
    Burundi
    10ngày

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    6
    4/2/0
    25/4
    14
    2.
    Burkina Faso
    6
    3/3/0
    12/4
    12
    3.
    Niger
    6
    2/1/3
    13/17
    7
    4.
    Djibouti
    6
    0/0/6
    4/29
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tunisia
    6
    4/1/1
    11/2
    13
    2.
    Equatorial Guinea
    6
    3/2/1
    6/5
    11
    3.
    Zambia
    6
    2/1/3
    8/9
    7
    4.
    Mauritania
    6
    0/2/4
    2/11
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Nigeria
    6
    4/1/1
    9/3
    13
    2.
    Cape Verde
    6
    3/2/1
    8/6
    11
    3.
    Liberia
    6
    2/0/4
    5/8
    6
    4.
    Central African Republic
    6
    1/1/4
    4/9
    4

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    6
    5/0/1
    12/3
    15
    2.
    Cote DIvoire
    6
    4/1/1
    10/3
    13
    3.
    Mozambique
    6
    1/1/4
    2/8
    4
    4.
    Malawi
    6
    1/0/5
    2/12
    3

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    6
    5/1/0
    11/0
    16
    2.
    Uganda
    6
    2/3/1
    3/2
    9
    3.
    Kenya
    6
    1/3/2
    4/9
    6
    4.
    Rwanda
    6
    0/1/5
    2/9
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    6
    4/2/0
    10/4
    14
    2.
    Gabon
    6
    2/1/3
    7/8
    7
    3.
    Libya
    6
    2/1/3
    4/7
    7
    4.
    Angola
    6
    1/2/3
    6/8
    5

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    6
    4/1/1
    6/2
    13
    2.
    Ghana
    6
    4/1/1
    7/3
    13
    3.
    Ethiopia
    6
    1/2/3
    4/7
    5
    4.
    Zimbabwe
    6
    0/2/4
    2/7
    2

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Senegal
    6
    5/1/0
    15/4
    16
    2.
    Togo
    6
    2/2/2
    5/6
    8
    3.
    Namibia
    6
    1/2/3
    5/10
    5
    4.
    Congo
    6
    0/3/3
    5/10
    3

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Morocco
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Guinea Bissau
    6
    1/3/2
    5/11
    6
    3.
    Guinea
    6
    0/4/2
    5/11
    4
    4.
    Sudan
    6
    0/3/3
    5/12
    3

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    DR Congo
    6
    3/2/1
    9/3
    11
    2.
    Benin
    6
    3/1/2
    5/4
    10
    3.
    Tanzania
    6
    2/2/2
    6/8
    8
    4.
    Madagascar
    6
    1/1/4
    4/9
    4
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy